Giá minh bạch – Không phát sinh – Báo trước khi làm
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Thay dầu máy | 300.000 – 1.200.000đ |
| Thay lọc dầu | 100.000 – 300.000đ |
| Thay lọc gió động cơ | 150.000 – 400.000đ |
| Thay lọc gió điều hòa | 150.000 – 350.000đ |
| Bảo dưỡng 10.000 km | 800.000 – 2.000.000đ |
| Bảo dưỡng 20.000 km | 1.500.000 – 4.000.000đ |
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Thay bố thắng trước / sau | 600.000 – 3.000.000đ |
| Láng / thay đĩa phanh | 300.000 – 4.000.000đ |
| Thay giảm xóc | 1.500.000 – 8.000.000đ / cặp |
| Thay rotuyn – cao su càng | 300.000 – 2.000.000đ |
| Cân chỉnh thước lái | 200.000 – 500.000đ |
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Scan lỗi – kiểm tra điện | 100.000 – 300.000đ |
| Nạp gas điều hòa | 300.000 – 800.000đ |
| Vệ sinh dàn lạnh | 800.000 – 2.500.000đ |
| Thay ắc quy | 1.000.000 – 4.000.000đ |
| Sửa chập điện | Báo giá sau khi kiểm tra |
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Rửa xe cao cấp | 100.000 – 300.000đ |
| Vệ sinh nội thất | 800.000 – 2.000.000đ |
| Đánh bóng xe | 2.000.000 – 8.000.000đ |
| Phủ wax | 500.000 – 1.500.000đ |
| Phủ ceramic | 5.000.000 – 20.000.000đ |
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Câu bình – kích điện | 200.000 – 500.000đ |
| Thay lốp tại chỗ | 200.000 – 500.000đ |
| Kéo xe trong nội thành | 500.000 – 1.500.000đ |
| Kéo xe đường dài | Tính theo km |